飞磁Ferroxcube原厂CSFX98/43/10.9-4F5-/AM滤波抗干扰磁芯长期供应
Giá
¥18 起
AI Giới thiệu sản phẩm AI
飞磁Ferroxcube原厂CSFX98/43/10.9-4F5-/AM滤波抗干扰磁芯,锰锌铁氧体材质,密度5.83g/cm³,初始磁导率50,饱和磁感应强度0.5T,居里温度120℃,剩磁1,矩形比与矫顽力18051732733。适用于电源滤波、EMI抑制场景,满足工业设备抗干扰需求。原厂品质保障,长期稳定供应,支持小批量及批量采购,交期稳定。建议根据具体应用环境匹配参数,确保最佳滤波效果。
Giới thiệu này được AI tạo tự động dựa trên tiêu đề và thông số sản phẩm, vui lòng tham khảo sản phẩm thực tế.
Thông số kỹ thuật
| 剩磁 | 1 |
|---|---|
| 品名 | 锰锌铁氧体 |
| 密度 | 5.83 |
| 矩形比 | 18051732733 |
| 矫顽力 | 18051732733 |
| 居里温度 | 120 |
| 初始磁导率 | 50 |
| 饱和磁感应强度 | 0.5t |
Chi tiết sản phẩm
飞磁Ferroxcube原厂CSFX98/43/10.9-4F5-/AM滤波抗干扰磁芯长期供应
品名:锰锌铁氧体;饱和磁感应强度:0.5t;初始磁导率:50;矩形比:18051732733;矫顽力:18051732733;剩磁:1;居里温度:120;密度:5.83;起订量:400000pcs;发货期限:30天;发货地:苏州市
苏州维创域贸易有限公司(香港维恒实业),是飞磁电子材料有限公司(原***)的一级代理。
Yêu cầu báo giá từ nhà cung cấp
飞磁Ferroxcube原厂CSFX98/43/10.9-4F5-/AM滤波抗干扰磁芯长期供应
Gửi đồng nghĩa với việc bạn đồng ý với ”Quy tắc kết nối yêu cầu báo giá” của nền tảng; Thông tin liên hệ của bạn chỉ được sử dụng cho lần kết nối yêu cầu báo giá này.