Chế độ yêu cầu báo giá
1.4418不锈钢锻件 圆钢 黑棒 光元 锻圆饼 锻圆环
Giá
Yêu cầu báo giá
Sản phẩm này ở chế độ yêu cầu báo giá, hãy nhấp vào ”Yêu cầu báo giá” để nhận báo giá mới nhất từ nhà cung cấp
AI Giới thiệu sản phẩm AI
1.4418不锈钢锻件现货供应,规格φ60,黑皮表面(NO.1),合格品质,可用于结构制管。支持表面处理与其他加工服务,可定制加工,上海松江钢材城仓库可配送。产品为锻圆饼、锻圆环等多种形态,满足工业机械结构需求。建议提前确认具体规格参数与交期,确保匹配设备要求。
Giới thiệu này được AI tạo tự động dựa trên tiêu đề và thông số sản phẩm, vui lòng tham khảo sản phẩm thực tế.
Thông số kỹ thuật
| 仓库 | 松江钢材城 |
|---|---|
| 材质 | 其他 |
| 表面 | NO.1 |
| 规格 | φ60 |
| 仓库地址 | 上海 |
| 加工工艺 | 表面处理 |
| 加工服务 | 其他加工服务 |
| 用途范围 | 结构制管 |
| 质量等级 | 合格 |
| 配送服务 | 可配送 |
| 产地/厂家 | 其他 |
| 是否可加工 | 是 |
| 是否可定制 | 是 |
| 产品表面描述 | 黑皮 |
| 仓库所在城市 | 上海 |
| 货物销售类型 | 现货库存 |
Chi tiết sản phẩm
1.4418不锈钢锻件 圆钢 黑棒 光元 锻圆饼 锻圆环
产地/厂家:其他;材质:其他;仓库所在城市:上海;仓库:松江钢材城;质量等级:合格;加工服务:其他加工服务;配送服务:可配送;货物销售类型:现货库存;规格:φ60;表面:NO.1;用途范围:结构制管;是否可定制:是;是否可加工:是;加工工艺:表面处理
1.4418不锈钢锻件 圆钢 黑棒 光元 锻圆饼 锻圆环
1.4418,X4CrNiMo16-5-1的化学成分(%):
C Si Mn S P Cr Ni Mo N
≤ 0.06 0.70 ≤ 1.50 ≤ 0.030 0.040 15.0-17.0 4.0-6.0 0.8-1.5 ≥ 0.020
Yêu cầu báo giá từ nhà cung cấp
1.4418不锈钢锻件 圆钢 黑棒 光元 锻圆饼 锻圆环
Gửi đồng nghĩa với việc bạn đồng ý với ”Quy tắc kết nối yêu cầu báo giá” của nền tảng; Thông tin liên hệ của bạn chỉ được sử dụng cho lần kết nối yêu cầu báo giá này.